Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sliding puzzle
01
trò chơi xếp hình trượt, câu đố trượt
a type of puzzle that consists of a rectangular board with movable tiles, and the objective is to rearrange the tiles by sliding them into an empty space to form a specific pattern or image
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
sliding puzzles
Các ví dụ
I spent hours trying to solve that sliding puzzle, but I just couldn’t get the pieces in the right order.
Tôi đã dành hàng giờ để cố gắng giải câu đố trượt đó, nhưng tôi không thể sắp xếp các mảnh vào đúng thứ tự.



























