Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inflatable advertising
01
quảng cáo bơm hơi, quảng cáo bằng cấu trúc bơm hơi
the use of large inflatable structures, such as balloons, inflatable characters, or custom shapes, for promotional or advertising purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Inflatable advertising is a fun way to get people talking about your brand.
Quảng cáo bơm hơi là một cách thú vị để mọi người nói về thương hiệu của bạn.



























