composite video cable
Pronunciation
/kəmpˈɑːsɪt vˈɪdɪoʊ kˈeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "composite video cable"trong tiếng Anh

Composite video cable
01

cáp video tổng hợp, cáp video analog tổng hợp

a single cable used to transmit combined analog video signals, including both brightness and color information, typically used to connect older video devices to compatible displays or TVs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
composite video cables
Các ví dụ
The composite video cable works fine, but I ’m thinking of upgrading to HDMI for better resolution.
Cáp video tổng hợp hoạt động tốt, nhưng tôi đang nghĩ đến việc nâng cấp lên HDMI để có độ phân giải tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng