car game
car
kɑ:
kaa
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "car game"trong tiếng Anh

Car game
01

trò chơi ô tô, trò chơi xe hơi

any video game or physical game that involves cars, such as racing games, driving simulations, car combat games, or car-related sports games 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
car games
Các ví dụ
They decided to challenge each other to a car game tournament during the weekend. 

Họ quyết định thách đấu nhau trong một giải đấu trò chơi ô tô vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng