Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car game
01
trò chơi ô tô, trò chơi xe hơi
any video game or physical game that involves cars, such as racing games, driving simulations, car combat games, or car-related sports games
Các ví dụ
The new car game features realistic driving simulations, giving players a taste of real-life racing.
Trò chơi xe hơi mới có các mô phỏng lái xe chân thực, mang đến cho người chơi hương vị của đua xe đời thực.



























