Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Language cluster
01
nhóm ngôn ngữ, họ ngôn ngữ
a group of languages that are genetically related and share common features, indicating a common origin or ancestry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language clusters



























