word formation
word
ˈwɜ:d
vēd
for
fɔ:
faw
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn
word-formation

Định nghĩa và ý nghĩa của "word formation"trong tiếng Anh

Word formation
01

sự hình thành từ, phái sinh từ vựng

the process of creating new words or modifying existing ones through morphological and lexical mechanisms in a language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
word formations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng