Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Word formation
01
sự hình thành từ, phái sinh từ vựng
the process of creating new words or modifying existing ones through morphological and lexical mechanisms in a language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
word formations



























