possessive adjective
po
sse
ˈzɛ
ze
ssive
sɪv
siv
ad
æ
ā
jec
ʤɪk
jik
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "possessive adjective"trong tiếng Anh

Possessive adjective
01

tính từ sở hữu, đại từ sở hữu

an adjective that shows ownership or possession of a noun 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
possessive adjectives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng