construction grammar
cons
kəns
kēns
truc
ˈtrʌk
trak
tion
ʃən
shēn
gra
græ
grā
mmar
mər
mēr
/kənstɹˈʌkʃən ɡɹˈamə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "construction grammar"trong tiếng Anh

Construction grammar
01

ngữ pháp cấu trúc, ngữ pháp xây dựng

a linguistic framework that focuses on the role of grammatical constructions, or form-meaning pairings, in language structure and usage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
construction grammars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng