carpet nail
car
ˈkɑ:
kaa
pet
pɪt
pit
nail
neɪl
neil

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpet nail"trong tiếng Anh

Carpet nail
01

đinh thảm, đinh giữ thảm

a specialized nail designed for securing carpets or rugs to floors 
carpet nail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carpet nails
Các ví dụ
The installer used carpet nails to keep the edges of the rug securely in place. 

Người lắp đặt đã sử dụng đinh thảm để giữ chặt các cạnh của tấm thảm tại chỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng