cabinet making
Pronunciation
/kˈæbᵻnət mˈeɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabinet making"trong tiếng Anh

Cabinet making
01

nghề mộc, chế tác tủ gỗ

the art and craft of creating furniture, particularly cabinets, by designing, cutting, shaping, fitting, and finishing wood pieces to produce functional and aesthetically pleasing pieces of furniture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cabinet makings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng