needle lace
needle
ni:dl
nidl
lace
leɪs
leis
needlelace

Định nghĩa và ý nghĩa của "needle lace"trong tiếng Anh

Needle lace
01

ren kim tuyến, đăng ten làm bằng kim

a type of lace-making technique that involves creating lace designs and patterns using a needle and thread 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
needle laces
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng