barge course
barge
bɑ:rʤ
baarj
course
ko:rs
kors
/bˈɑːdʒ kˈɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barge course"trong tiếng Anh

Barge course
01

hàng gạch xây, lớp gạch dọc theo mép mái

a horizontal row of masonry or brickwork that runs along the edge or gable of a roof, typically on the side of a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barge courses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng