powder coating
pow
ˈpaʊ
paw
der
coa
kəʊ
kew
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "powder coating"trong tiếng Anh

Powder coating
01

lớp phủ bột, sơn bột

a coating created by applying dry paint in the form of a fine powder 
powder coating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
powder coatings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng