Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smart door lock
01
khóa cửa thông minh, khóa điện tử thông minh
an electronic lock that can be locked and unlocked through various methods such as keyless entry, biometric verification, or remote control using a smartphone app
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
smart door locks
Các ví dụ
She unlocked the front door using her phone, thanks to the smart door lock installed at her home.
Cô ấy mở khóa cửa trước bằng điện thoại của mình, nhờ vào khóa thông minh được lắp đặt tại nhà.



























