display cabinet
disp
ˈdɪsp
disp
lay
leɪ
lei
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "display cabinet"trong tiếng Anh

Display cabinet
01

tủ trưng bày, tủ kính

a type of furniture that is used to showcase or display items such as collectibles, artwork, or decorative objects 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
display cabinets
Các ví dụ
The antique vase was placed in the display cabinet for everyone to admire. 

Chiếc bình cổ được đặt trong tủ trưng bày để mọi người chiêm ngưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng