Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bottom out
[phrase form: bottom]
01
chạm đáy, đạt đến điểm thấp nhất
to hit the lowest point before things get better
Các ví dụ
Confidence in the project bottomed out, but now there's renewed enthusiasm.
Niềm tin vào dự án đã chạm đáy, nhưng bây giờ có sự nhiệt tình mới.
02
tiếp xúc với mặt đất hoặc một bề mặt, chạm vào mặt đất hoặc một bề mặt
to come into contact with the ground or a surface
Các ví dụ
The rock climber bottomed out against the rock face after a fall.
Người leo núi chạm đáy vào vách đá sau một cú ngã.



























