Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Permissions editor
01
biên tập viên cấp phép, người phụ trách cấp phép
a person responsible for obtaining permission to use copyrighted material in a book, such as images or excerpts from other publications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
permissions editors



























