workshop production
work
ˈwɜ:k
vēk
shop
ʃɒp
shop
pro
prə
prē
duc
dʌk
dak
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "workshop production"trong tiếng Anh

Workshop production
01

sản xuất xưởng, buổi biểu diễn xưởng

a type of theatrical performance that is presented in a workshop setting, typically with minimal sets, costumes, and props 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
workshop productions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng