physical comedy
Pronunciation
/fˈɪzɪkəl kˈɑːmədi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "physical comedy"trong tiếng Anh

Physical comedy
01

hài kịch thể chất, hài kịch hình thể

a comedic performance that uses exaggerated body movements and physical actions for humor, often involving slapstick and visual gags
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng