Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Physical comedy
01
hài kịch thể chất, hài kịch hình thể
a comedic performance that uses exaggerated body movements and physical actions for humor, often involving slapstick and visual gags
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























