lock step
lock
lɒk
lok
step
stɛp
step
lockstep

Định nghĩa và ý nghĩa của "lock step"trong tiếng Anh

Lock step
01

bước khóa, bước chéo chặt chẽ

a dance step where the feet cross in front or behind each other in a tightly connected manner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lock steps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng