fig bar
fig
fɪg
fig
bar
bɑ:
baa

Định nghĩa và ý nghĩa của "fig bar"trong tiếng Anh

Fig bar
01

thanh quả sung, bánh quy nhân quả sung

* a cookie or biscuit consisting of a rolled cake or pastry filled with fig paste 
fig bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fig bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng