kitchen mill
Pronunciation
/kˈɪtʃən mˈɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kitchen mill"trong tiếng Anh

Kitchen mill
01

máy xay nhà bếp, máy nghiền nhà bếp

*** a device, often a structure, machine or kitchen appliance, that breaks solid materials into smaller pieces by grinding, crushing, or cutting
kitchen mill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kitchen mills
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng