Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gumboot dance
01
điệu nhảy ủng cao su, điệu nhảy truyền thống châu Phi với ủng cao su
a traditional African dance with rhythmic stomping, slapping, and tapping of rubber boots, often performed in unison as a form of communication and expression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gumboot dances
LanGeek



























