jazz dance
jazz
ʤæz
jāz
dance
dæns
dāns
/dʒˈaz dˈans/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jazz dance"trong tiếng Anh

Jazz dance
01

nhảy jazz, khiêu vũ jazz

a genre of dance characterized by improvisation, syncopated rhythms, and expressive movements, often influenced by African American music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jazz dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng