Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jazz dance
01
nhảy jazz, khiêu vũ jazz
a genre of dance characterized by improvisation, syncopated rhythms, and expressive movements, often influenced by African American music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jazz dances



























