digital audio workstation
di
ˈdɪ
di
gi
ʤɪ
ji
tal
təl
tēl
au
ɔ:
aw
dio
dɪəʊ
dieoo
work
wɜ:k
vēk
sta
steɪ
stei
tion
ʃən
shēn
DAW

Định nghĩa và ý nghĩa của "digital audio workstation"trong tiếng Anh

Digital audio workstation
01

trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số, phần mềm làm việc âm thanh số

a software application used for recording, editing, and producing digital audio on a computer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
digital audio workstations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng