Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rap metal
01
rap kim loại, kim loại rap
a genre that merges rap/hip-hop with metal, featuring rap-style vocals, heavy guitar riffs, and confrontational lyrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























