rap metal
rap
ˈræp
rāp
me
me
tal
təl
tēl
/ɹˈap mˈɛtəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rap metal"trong tiếng Anh

Rap metal
01

rap kim loại, kim loại rap

a genre that merges rap/hip-hop with metal, featuring rap-style vocals, heavy guitar riffs, and confrontational lyrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng