Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gothic rock
01
rock gothic, goth rock
a dark, atmospheric genre with haunting vocals and prominent basslines that emerged in the late 1970s
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























