Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mixed salad
01
salad hỗn hợp, salad đa dạng
a dish consisting of a variety of chopped vegetables, fruits, and sometimes proteins, that are mixed together and served cold with a dressing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mixed salads
Các ví dụ
She served a mixed salad as a side dish for dinner.
Cô ấy phục vụ một món salad hỗn hợp như một món ăn phụ cho bữa tối.



























