Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to make a mint
01
kiếm rất nhiều tiền, kiếm bộn tiền
to earn a lot of money
thành ngữ
Các ví dụ
She made a mint selling handmade jewelry online.
Cô ấy kiếm rất nhiều tiền nhờ bán trang sức thủ công trên mạng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiếm rất nhiều tiền, kiếm bộn tiền
Cô ấy kiếm rất nhiều tiền nhờ bán trang sức thủ công trên mạng.