Cell-Free DNA Screening
Pronunciation
/sˈɛlfɹˈiː dˈiː ˈɛn ɐ skɹˈiːnɪŋ/
cfDNA screening

Định nghĩa và ý nghĩa của "Cell-Free DNA Screening"trong tiếng Anh

Cell-Free DNA Screening
01

Sàng lọc DNA không tế bào, Xét nghiệm tiền sản không xâm lấn DNA thai nhi

a non-invasive prenatal test that analyzes fetal DNA in the mother's blood to screen for chromosomal abnormalities with high accuracy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Cell-Free DNA Screenings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng