Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Precordial thump
01
cú đấm trước tim, đánh mạnh vào vùng trước tim
a strong blow to the chest over the heart used to restore normal heart rhythm during cardiac arrest or arrhythmias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
precordial thumps



























