contact information
con
ˈkɒn
kon
tact
ˌtækt
tākt
in
ɪn
in
for
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn
contact info

Định nghĩa và ý nghĩa của "contact information"trong tiếng Anh

Contact information
01

thông tin liên lạc, chi tiết liên hệ

the information that allows others to contact and communicate with one, such as one's phone number, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Please provide your contact information so we can reach you. 

Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ của bạn để chúng tôi có thể liên lạc với bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng