baby onion
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
on
ʌn
an
ion
jən
yēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby onion"trong tiếng Anh

Baby onion
01

hành non, hành nhỏ

* small varieties of bulb onions 
baby onion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
baby onions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng