Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eye movement desensitization and reprocessing
/ˈaɪ mˈuːvmənt diːsˌɛnsɪɾaɪzˈeɪʃən ænd ɹɪpɹˈɑːsɛsɪŋ/
EMDR
Eye movement desensitization and reprocessing
01
giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt, liệu pháp tái xử lý và giải mẫn cảm bằng chuyển động mắt
a therapy for processing traumatic experiences using eye movements or bilateral stimulation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























