Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eye drops
01
thuốc nhỏ mắt, giọt cho mắt
liquid medication dropped into the eye with the use of a special device that releases one drop at a time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eye drops
Các ví dụ
He applied the eye drops gently into each eye.
Anh ấy nhỏ thuốc nhỏ mắt nhẹ nhàng vào từng mắt.



























