Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pull-down menu
01
trình đơn thả xuống, danh sách thả xuống
a list of commands or choices that become visible on a computer screen after clicking on the list's title
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pull-down menus
Các ví dụ
The pull-down list shows all available colors for the design.
Danh sách thả xuống hiển thị tất cả các màu sắc có sẵn cho thiết kế.
LanGeek



























