running pants
ru
ˈrʌ
ra
nning
nɪng
ning
pants
pants
pants

Định nghĩa và ý nghĩa của "running pants"trong tiếng Anh

Running pants
01

quần chạy bộ, quần thể thao

loose pants that we usually wear for exercising 
running pants definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
running pants
Các ví dụ
He wore his running pants for the morning jog. 

Anh ấy mặc quần chạy bộ của mình để chạy bộ buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng