Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Full rotation
01
vòng quay hoàn toàn, sự quay đầy đủ
a complete revolution or turn around a fixed point or axis, covering a 360-degree angle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
full rotations



























