purple pizzazz
Pronunciation
/pˈɜːpəl piːtsˈæz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purple pizzazz"trong tiếng Anh

purple pizzazz
01

tím rực rỡ, tím tràn đầy năng lượng

having a vibrant and energetic shade of purple, characterized by its bold and lively nature
purple pizzazz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most purple pizzazz
so sánh hơn
more purple pizzazz
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a dress with a purple pizzazz hint.
Cô ấy mặc một chiếc váy với một chút tím sôi động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng