Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vista blue
01
xanh da trời, xanh thiên thanh
of a bright, sky-blue color that resembles the clear blue color of the sky on a sunny day
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vista blue
so sánh hơn
more vista blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her summer dress featured a vibrant vista blue pattern.
Chiếc váy mùa hè của cô có hoa văn vista blue rực rỡ.



























