Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
windsor tan
01
màu nâu ấm và đất, với lớp hoàn thiện màu nâu ấm và đất
having a warm, earthy tan color that is often associated with the rich tones of traditional English interiors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Windsor tan
so sánh hơn
more Windsor tan
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen cabinets were stained in a comforting Windsor tan tone.
Tủ bếp được nhuộm màu Windsor tan ấm áp và dễ chịu.



























