black forest cake
black
ˈblæk
blāk
fo
fo
rest
rɪst
rist
cake
keɪk
keik

Định nghĩa và ý nghĩa của "black forest cake"trong tiếng Anh

Black forest cake
01

bánh rừng đen, bánh ga-tô rừng đen

a type of chocolate cake that is typically layered with whipped cream and cherries, and often soaked in cherry liqueur 
black forest cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black forest cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng