Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safety goggles
01
kính bảo hộ, kính an toàn
protective eyewear designed to safeguard the eyes from potential hazards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety goggles
Các ví dụ
The welder put on his safety goggles before starting the welding job to prevent sparks from injuring his eyes.
Thợ hàn đeo kính bảo hộ của mình trước khi bắt đầu công việc hàn để ngăn tia lửa làm tổn thương mắt.



























