safety goggles
safe
ˈseɪf
seif
ty
ti
ti
go
go
ggles
gəlz
gēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "safety goggles"trong tiếng Anh

Safety goggles
01

kính bảo hộ, kính an toàn

protective eyewear designed to safeguard the eyes from potential hazards 
safety goggles definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safety goggles
Các ví dụ
When working with chemicals in the laboratory, it's crucial to wear safety goggles to protect your eyes. 

Khi làm việc với hóa chất trong phòng thí nghiệm, việc đeo kính bảo hộ là rất quan trọng để bảo vệ mắt của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng