Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
35mm film camera
01
máy ảnh phim 35mm, máy quay phim 35mm
*** The standard photographic film format for analog single lens reflex (SLR) still cameras and motion picture cameras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
35mm film cameras



























