Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
String lights
01
đèn dây, dây đèn trang trí
* small white or differently colored electric lights spaced evenly along a cable and used for decoration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
string lights
LanGeek



























