tympanic duct
tym
tɪm
tim
pa
ˈpæ
nic
nɪk
nik
duct
dʌkt
dakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "tympanic duct"trong tiếng Anh

Tympanic duct
01

ống nhĩ, ống tai giữa

one of the three fluid-filled ducts in the inner ear that plays a role in hearing and is located below the cochlear duct 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tympanic ducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng