regulatory t cell
re
ˈrɛ
re
gu
gjʊ
gyoo
la
to
ry
ri
ri
t
ti:
ti
cell
sɛl
sel

Định nghĩa và ý nghĩa của "regulatory T cell"trong tiếng Anh

Regulatory T cell
01

tế bào T điều hòa, tế bào T kiểm soát

a type of immune cell that helps maintain immune balance and prevent excessive immune responses in the human body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
regulatory T cells
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng