human leukocyte antigen
hu
ˈhju:
hyoo
man
mən
mēn
leu
lu:
loo
ko
cyte
saɪt
sait
an
æn
ān
ti
ti
gen
ʤən
jēn
HLA

Định nghĩa và ý nghĩa của "human leukocyte antigen"trong tiếng Anh

Human leukocyte antigen
01

kháng nguyên bạch cầu người, hệ thống HLA

a group of proteins that are found on the surface of cells and play a key role in the immune system recognition and response 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
human leukocyte antigens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng