nail serum
nail
ˈneɪl
neil
se
sɪə
sie
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail serum"trong tiếng Anh

Nail serum
01

huyết thanh dưỡng móng, dưỡng chất tăng cường móng

a specialized treatment formulated to nourish and strengthen nails, often applied topically 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail serums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng